Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
periodificación
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tích lũy
danh từ
accrual
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
periodificación
Dạng gốc
(base form)
periodificaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
修
xiū
Học, tích lũy (tín chỉ)
Tiếng Anh
accrual
Sự tích lũy
AI
1
Tích lũy
1
Tích lũy
1
Tích lũy