Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
perfidia
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/peɾˈfidja/
Nghĩa chính
1
Xảo trá
danh từ
perfidy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
perfidia
Dạng gốc
(base form)
perfidia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
背信弃义
bèi xìn qì yì
Hành vi phản bội, sự tráo trở
Tiếng Anh
perfidy
Trạng thái hoặc hành động vi phạm đức tin hoặc lòng trung thành; vi phạm lời hứa, lời thề hoặc lòng tin
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
pérfido
AI
1
Xảo trá
1
Xảo trá
1
Xảo trá