Dịch

perenquén

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tắc kè tường Boettgerdanh từBoettger's wall gecko
  2. Tắc kèdanh từgecko

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. perenquénDạng gốc (base form)
  2. perenquenesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI