perenquén
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tắc kè tường Boettgerdanh từBoettger's wall gecko
- Tắc kèdanh từgecko
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- perenquénDạng gốc (base form)
- perenquenesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh