Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
percebe
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/peɾˈsebe/
Nghĩa chính
1
Hàu
danh từ
barnacle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
percebe
Dạng gốc
(base form)
percebe
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
barnacle
Hà
AI
1
Hàu
1
Hàu
1
Hàu