Dịch

pepinillo

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/pepiˈniʝo/

Nghĩa chính

  1. Dưa chuột muối, dưa chuột bao tử muốidanh từpickle (cucumber preserved in a solution)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pepinilloDạng gốc (base form)
  2. pepinillosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pepinillo del diablodanh từDưa chuột ép

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • .Cô ấy đang cắt dưa chuột muối.
  • .Dưa chuột cùng họ với dưa hấu.
  • .Hãy mua một quả dưa chuột muối đi.

AI