Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pensante
C1
tính từ
(adjective)
/penˈsante/
Nghĩa chính
1
Suy nghĩ
tính từ
thinking
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pensante
Dạng gốc
(base form)
pensante
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
思想
sī xiǎng
Tư duy, lối suy nghĩ, cách nghĩ
Tiếng Anh
thinking
Sự suy nghĩ, tư duy
AI
1
Suy nghĩ
1
Suy nghĩ
1
Suy nghĩ