Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
penillanura
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bình nguyên
danh từ
peneplain
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
penillanura
Dạng gốc
(base form)
penillanura
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
原
yuán
Đồng bằng, bình nguyên, thảo nguyên
Tiếng Anh
peneplain
(địa lý học, địa chất) Bán bình nguyên
AI
1
Bình nguyên
1
Bình nguyên
1
Bình nguyên