Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pendona
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cờ hiệu
danh từ
pennant
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pendona
Dạng gốc
(base form)
pendona
s
Số nhiều
(plural)
pendon
eta
Dạng chỉ nhỏ
(diminutive)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pennant
Cờ hiệu tư lệnh
AI
1
Cờ hiệu
1
Cờ hiệu
1
Cờ hiệu