Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pelviano
tính từ
(adjective)
/pelˈbjano/
Nghĩa chính
1
Xương chậu
tính từ
pelvic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pelviano
Dạng gốc
(base form)
pelvian
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
pelviano
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
pelvian
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pelvic
Khung xương chậu
Họ từ
(word family)
cùng gốc
pelviano
infundibulo
pelviano
infundibulopelvic
chưa dịch
tính từ
Từ liên quan
(related word)
pelvis
AI
1
Xương chậu
1
Xương chậu
1
Xương chậu