Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pelota de viento
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quả bóng (quả bóng)
danh từ
follis (ball)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pelota de viento
Dạng gốc
(base form)
pelota
s de viento
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
follis
Đồng xu lớn được đúc từ thời Đế chế La Mã
AI
1
Quả bóng (quả bóng)
1
Quả bóng (quả bóng)
1
Quả bóng (quả bóng)