Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pelona
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/peˈlona/
Nghĩa chính
1
Chỗ hói
danh từ
bald spot
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pelona
Dạng gốc
(base form)
pelona
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
calva
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bald spot
Mảng hói, vùng hói
AI
1
Chỗ hói
1
Chỗ hói
1
Chỗ hói