Dịch

pedrera

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/peˈdɾeɾa/

Nghĩa chính

  1. Mỏ đádanh từquarry

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pedreraDạng gốc (base form)
  2. pedrerasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Mỏ đá

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI