pedrera
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/peˈdɾeɾa/
Nghĩa chính
- Mỏ đádanh từquarry
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pedreraDạng gốc (base form)
- pedrerasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Mỏ đá
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh