Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pedigree
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phả hệ
danh từ
pedigree
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pedigree
Dạng gốc
(base form)
pedigree
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pedigree
Phả hệ
AI
1
Phả hệ
1
Phả hệ
1
Phả hệ