pedigüeño
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/pediˈɡweɲo/
Nghĩa chính
- Người lau chùidanh từsponger
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pedigüeñoDạng gốc (base form)
- pedigüeñosSố nhiều (plural)
- pedigüeñasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- pedigüeñaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc pedigüeñoVí dụ
- » , , , , , , .