Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pedicelo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/pediˈθelo/
Nghĩa chính
1
Xích lô
danh từ
pedicel
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pedicelo
Dạng gốc
(base form)
pedicelo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pedicel
Thân của một bông hoa riêng lẻ (hoặc quả, ví dụ như sau khi được thụ tinh) hoặc thân sinh ra bào tử trong một cụm
AI
1
Xích lô
1
Xích lô
1
Xích lô