Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pedestremente
trạng từ
(adverb)
/peˌdestɾeˈmente/
Nghĩa chính
1
Đi bộ
trạng từ
pedestrianly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
走
zǒu
Đi bộ, đi
步行
bù xíng
Đi bộ
步
bù
Đi bộ, tản bộ
Tiếng Anh
pedestrianly
Ở lối đi dành cho người đi bộ
AI
1
Đi bộ
1
Đi bộ
1
Đi bộ