Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pechito
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/peˈt͡ʃito/
Nghĩa chính
1
Cá nước ngọt
danh từ
freshwater hatchetfish
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pechito
Dạng gốc
(base form)
pechit
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
pechito
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
pechit
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
roach
Cá nước ngọt
AI
1
Cá nước ngọt
1
Cá nước ngọt
1
Cá nước ngọt