Dịch

pecíolo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Cuống ládanh từpetiole

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pecíoloDạng gốc (base form)
  2. pecíolosSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Cuống lá
  1. petiole

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI