Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
peana
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đôn
danh từ
pedestal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
peana
Dạng gốc
(base form)
peana
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pedestal
Bệ
AI
1
Đôn
1
Đôn
1
Đôn