Dịch

peaje

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/peˈaxe/nguồn

Nghĩa chính

  1. Phí cầu đường, phí qua trạmdanh từtoll (fee for using roads or bridges)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. peajeDạng gốc (base form)
  2. peajesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cobro de peajeThu phí cầu đường
pagar peajeNộp phí cầu đường
peaje de autopistaTrạm thu phí cao tốc
puente con peajeCầu thu phí
tarifa de peajePhí cầu đường
peaje en la sombradanh từPhí bóng tối
autopista de peajeĐường cao tốc thu phí
peaje de la autopistaPhí cao tốc

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • ¿ ? .Chúng ta có phải lên đường cao tốc có phí không? Chúng ta không vội.
  • , .Lái đường cao tốc này, không có phí thu.
  • .Một số tài xế yêu cầu trả lại phí thu.

AI