Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pazo
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈpaθo/
Nghĩa chính
1
Trang viên Galicia
danh từ
Galician manor
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pazo
Dạng gốc
(base form)
pazo
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
palacio
AI
1
Trang viên Galicia
1
Trang viên Galicia
1
Trang viên Galicia