Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
payoponi
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một người Nam Mỹ
danh từ
a South American
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
payoponi
Dạng gốc
(base form)
payoponi
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
South American
Của, hoặc liên quan đến Nam Mỹ
AI
1
Một người Nam Mỹ
1
Một người Nam Mỹ
1
Một người Nam Mỹ