pay
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpai/
Nghĩa chính
- Bánh (thức ăn)danh từpie (food)
- Người có sức hấp dẫn cao, thông thường, nhưng không chỉ riêng, đề cập đến một phụ nữ; một quả bom. (So sánh món ăn nhẹ tiếng Anh)danh từA highly attractive person, typically, but not exclusively, referring to a female; a bombshell. (Compare English snack)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- payDạng gốc (base form)
- paysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pay de coco | Chưa có nghĩa | |
| pay de leche condensada | Chưa có nghĩa | |
| pay de queso | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh