Dịch

pay

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpai/

Nghĩa chính

  1. Bánh (thức ăn)danh từpie (food)
  2. Người có sức hấp dẫn cao, thông thường, nhưng không chỉ riêng, đề cập đến một phụ nữ; một quả bom. (So sánh món ăn nhẹ tiếng Anh)danh từA highly attractive person, typically, but not exclusively, referring to a female; a bombshell. (Compare English snack)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. payDạng gốc (base form)
  2. paysSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pay de cocoChưa có nghĩa
pay de leche condensadaChưa có nghĩa
pay de quesoChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI