pavana
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phong cách âm nhạc đặc trưng của thế kỷ 16 và 17qua tiếng Anhdanh từpavane
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pavanaDạng gốc (base form)
- pavanasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| joder la pavanađộng từ | động từ | Làm phiền, lỗi |