Dịch

pavana

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phong cách âm nhạc đặc trưng của thế kỷ 16 và 17qua tiếng Anhdanh từpavane

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pavanaDạng gốc (base form)
  2. pavanasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

joder la pavanađộng từLàm phiền, lỗi

AI