Dịch

patronazgo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/patɾoˈnaθɡo/

Nghĩa chính

  1. Sự bảo trợdanh từpatronage
  2. Sự bảo trợ của một vị thánhdanh từpatronage of a saint

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. patronazgoDạng gốc (base form)
  2. patronazgosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự bảo trợ

Ngôn ngữ khác

AI