patrocinio
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/patɾoˈθinjo/
Nghĩa chính
- Tài trợdanh từsponsorship
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- patrocinioDạng gốc (base form)
- patrociniosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| buscar patrocinio | Tìm kiếm tài trợ | |
| patrocinio de eventos | Tài trợ sự kiện | |
| patrocinio oficial | Tài trợ chính thức | |
| patrocinio privado | Tài trợ tư nhân | |
| recibir patrocinio | Nhận tài trợ | |
| patrocinio público | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)