Dịch

patricio

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/paˈtɾiθjo/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Quý tộctính từpatrician

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. patricioDạng gốc (base form)
  2. patriciasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. patriciosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. patriciaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

patricio romanoQuý tộc La Mã

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Quý tộc
  1. patrician

AI