patología
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/patoloˈxia/nguồn
Nghĩa chính
- Bệnh lýdanh từpathology
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- patologíaDạng gốc (base form)
- patologíasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estudiar la patología | Chưa có nghĩa | |
| patología clínica | Chưa có nghĩa | |
| patología congénita | Chưa có nghĩa | |
| patología dental | Chưa có nghĩa | |
| patología humana | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- Tom .Tom đang nghiên cứu bệnh lý mắt.