patojo
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Chân vòng kiềngtính từbow-legged
- Khập khiễng; gặp khó khăn khi đi bộtính từlimping; having difficulty when walking
- Người chân vòng kiềngdanh từbow-legged person
- Một người gặp khó khăn khi đi bộ; một người khập khiễngdanh từa person having difficulty when walking; a limping person
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Đứa trẻ (đứa trẻ)
- kid (child)