Dịch

patojo

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Chân vòng kiềngtính từbow-legged
  2. Khập khiễng; gặp khó khăn khi đi bộtính từlimping; having difficulty when walking
  3. Người chân vòng kiềngdanh từbow-legged person
  4. Một người gặp khó khăn khi đi bộ; một người khập khiễngdanh từa person having difficulty when walking; a limping person

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. patojoDạng gốc (base form)
  2. patojasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. patojosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. patojaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đứa trẻ (đứa trẻ)
  1. kid (child)

AI