Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
patogenia
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/patoˈxenja/
Nghĩa chính
1
Sinh bệnh học
danh từ
pathogenesis
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
patogenia
Dạng gốc
(base form)
patogenia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pathogenesis
Bệnh sinh
AI
1
Sinh bệnh học
1
Sinh bệnh học
1
Sinh bệnh học