paternidad
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/pateɾniˈdad/nguồn
Nghĩa chính
- Tư cách làm cha, tư cách làm cha (điều kiện làm cha)danh từpaternity, fatherhood (condition of being a father)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- paternidadDạng gốc (base form)
- paternidadesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh