patera
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/paˈteɾa/
Nghĩa chính
- Thuyền nhỏ hoặc xuồng ba lá (đặc biệt là loại được sử dụng bởi người nhập cư bất hợp pháp để vượt biển Địa Trung Hải)danh từsmall boat or dinghy (especially one used by illegal immigration to cross the Mediterranean Sea)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pateraDạng gốc (base form)
- paterasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| piso pateradanh từ | danh từ | Một căn hộ trong đó nhiều người, đặc biệt là những người nhập cư bất hợp pháp, sống trong điều kiện chật chội |