Dịch

piso patera

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một căn hộ trong đó nhiều người, đặc biệt là những người nhập cư bất hợp pháp, sống trong điều kiện chật chộidanh từan apartment in which many people, especially illegal immigrants, live in cramped conditions

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. piso pateraDạng gốc (base form)
  2. pisos paterasSố nhiều (plural)

AI