Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pateo
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/paˈteo/
Nghĩa chính
1
Dậm chân; con tem; dập
danh từ
stomp; stomping; stamp; stamping
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pateo
Dạng gốc
(base form)
pateo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
stomp
Giẫm mạnh, bước nặng nề
AI
1
Dậm chân
1
Dậm chân
1
Dậm chân