Dịch

patentable

tính từ (adjective)
/patenˈtable/

Nghĩa chính

  1. Có thể được cấp bằng sáng chếtính từpatentable

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. patentableDạng gốc (base form)
  2. patentablesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Ngôn ngữ khác

AI