Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
patchwork
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈpat͡ʃwoɾk/
Nghĩa chính
1
Chắp vá
danh từ
patchwork
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
patchwork
Dạng gốc
(base form)
patchwork
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
支离破碎
zhī lí pò suì
Vụn vặt tan tành, vỡ vụn, chắp vá
Tiếng Anh
patchwork
Đồ may ghép vải, tranh ghép vải
AI
1
Chắp vá
1
Chắp vá
1
Chắp vá