Dịch

patchwork

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpat͡ʃwoɾk/

Nghĩa chính

  1. Chắp vádanh từpatchwork

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. patchworkDạng gốc (base form)
  2. patchworksSố nhiều (plural)

AI