pataruco
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/pataˈɾuko/
Nghĩa chính
- Gà trống, không phải là giống thuần chủng và không giỏi đá gàdanh từrooster, not of a pure breed nor good for fighting.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- patarucoDạng gốc (base form)
- patarucosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh