Dịch

pataruco

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/pataˈɾuko/

Nghĩa chính

  1. Gà trống, không phải là giống thuần chủng và không giỏi đá gàdanh từrooster, not of a pure breed nor good for fighting.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. patarucoDạng gốc (base form)
  2. patarucosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI