Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
patéticamente
C2
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách thảm hại
trạng từ
pathetically
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pathetically
Cảm động, lâm ly, thống thiết; thảm bại
AI
1
Một cách thảm hại
1
Một cách thảm hại
1
Một cách thảm hại