Dịch

pastún

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/pasˈtun/

Nghĩa chính

  1. Tiếng Pashtun (liên quan đến người Pashtun hoặc ngôn ngữ Pashto của họ)tính từPashtun (relating to the Pashtun people or their language Pashto)
  2. Tiếng Pashtun (người)danh từPashtun (person)
  3. Tiếng Pa-tô (ngôn ngữ)danh từPashto (language)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pastúnDạng gốc (base form)
  2. pastunasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. pastunesGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. pastunaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tiếng Pa-tô (ngôn ngữ)

AI