pastún
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/pasˈtun/
Nghĩa chính
- Tiếng Pashtun (liên quan đến người Pashtun hoặc ngôn ngữ Pashto của họ)tính từPashtun (relating to the Pashtun people or their language Pashto)
- Tiếng Pashtun (người)danh từPashtun (person)
- Tiếng Pa-tô (ngôn ngữ)danh từPashto (language)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tiếng Pa-tô (ngôn ngữ)