Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pastón
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/pasˈton/
Nghĩa chính
1
Quả bom, vận may (một số tiền khổng lồ)
danh từ
bomb, fortune (a huge amount of money)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
炸弹
zhà dàn
Bom
Tiếng Anh
bomb
Quả bom
Bomb
Bom nguyên tử, vũ khí hạt nhân
AI
1
Quả bom
1
Quả bom
1
Quả bom