Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
password
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mật khẩu
danh từ
password
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
password
Dạng gốc
(base form)
password
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
密码
mì mǎ
Mật khẩu, mã PIN
Tiếng Anh
password
Mật khẩu
AI
1
Mật khẩu
1
Mật khẩu
1
Mật khẩu