pasquín
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đả kích, châm biếm, pasquinadedanh từlampoon, satire, pasquinade
- Giẻ rách (báo chất lượng thấp)danh từrag (low-quality newspaper)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pasquínDạng gốc (base form)
- pasquinesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , Leon Bridges, 2015 Sam Cooke.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh