Dịch

pasquín

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đả kích, châm biếm, pasquinadedanh từlampoon, satire, pasquinade
  2. Giẻ rách (báo chất lượng thấp)danh từrag (low-quality newspaper)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pasquínDạng gốc (base form)
  2. pasquinesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , Leon Bridges, 2015 Sam Cooke.

Ngôn ngữ khác

AI