Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pasotismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/pasoˈtismo/
Nghĩa chính
1
Sự thờ ơ, bất cứ điều gì
danh từ
apathy, whateverism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pasotismo
Dạng gốc
(base form)
pasotismo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
apathy
Tính lãnh đạm, tính thờ ơ, sự hờ hững
AI
1
Sự thờ ơ
1
Sự thờ ơ
1
Sự thờ ơ