Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
pasivamente
C1
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách thụ động
trạng từ
passively
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
activamente
Ví dụ
Y
mejor
confiar
más
en
el
empuje
de
la
sociedad
,
de
los
individuos
que
la
componen
,
que
esperarlo
todo
,
pasivamente
,
de
las
instituciones
públicas
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
passively
Một cách thụ động
AI
1
Một cách thụ động
1
Một cách thụ động
1
Một cách thụ động