Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pasar el invierno
Nghĩa chính
1
Trải qua mùa đông
Xuất hiện ở từ khác
winter
Tiếng Anh
tương đương
invierno
kết hợp
trải qua mùa đông
AI
1
Trải qua mùa đông
1
Trải qua mùa đông
1
Trải qua mùa đông