Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
parturienta
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người phụ nữ đang chuyển dạ
danh từ
parturient, woman in labor
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
parturienta
Dạng gốc
(base form)
parturienta
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
parturient
Đang chuyển dạ, sắp sinh hoặc vừa mới sinh con
AI
1
Người phụ nữ đang chuyển dạ
1
Người phụ nữ đang chuyển dạ
1
Người phụ nữ đang chuyển dạ