partesana
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/paɾteˈsana/
Nghĩa chính
- Đảng phái (Một ngọn giáo cán dài)danh từpartisan (A long-handled spear)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- partesanaDạng gốc (base form)
- partesanasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh