partícipe
C1giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tham dựqua tiếng Anhtính từparticipating
- Người tham giadanh từparticipant
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- partícipeDạng gốc (base form)
- partícipesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hacer partícipe | Chia sẻ tin tức (của) |