Dịch

partícipe

C1giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tham dựqua tiếng Anhtính từparticipating
  2. Người tham giadanh từparticipant

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. partícipeDạng gốc (base form)
  2. partícipesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Cụm từ (phrase)

hacer partícipeChia sẻ tin tức (của)

AI