Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
parmente
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Đồng đều
trạng từ
evenly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
平均
píng jūn
Đều, chia đều
Tiếng Anh
evenly
Bằng phẳng; ngang nhau
AI
1
Đồng đều
1
Đồng đều
1
Đồng đều