Dịch

parista

giống đực/cáidanh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ai đó đang nhận trợ cấpdanh từsomeone on the dole

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. paristaDạng gốc (base form)
  2. paristasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI