Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
parista
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ai đó đang nhận trợ cấp
danh từ
someone on the dole
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
parista
Dạng gốc
(base form)
parista
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
parado
AI
1
Ai đó đang nhận trợ cấp
1
Ai đó đang nhận trợ cấp
1
Ai đó đang nhận trợ cấp